Bỏ qua đến nội dung

不亚于

bù yà yú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thua gì
  2. 2. không kém gì
  3. 3. không kém

Usage notes

Collocations

Commonly used in the pattern A不亚于B to mean 'A is no less than B', often comparing abstract qualities or skills.

Formality

不亚于 is more formal and often used in written Chinese; in spoken Mandarin, 不比...差 or 不输给 are more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的中文水平 不亚于 母语者。
His Chinese proficiency is no less than that of a native speaker.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.