不会

bù huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. improbable
  2. 2. unlikely
  3. 3. will not (act, happen etc)
  4. 4. not able
  5. 5. not having learned to do sth
  6. 6. not at all

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不会 输!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 353475)
不会 叫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2489591)
不会 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3703435)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.