不会
bù huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. improbable
- 2. unlikely
- 3. will not (act, happen etc)
- 4. not able
- 5. not having learned to do sth
- 6. not at all
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 不会 输!
狗 不会 叫。
我 不会 来。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.