不会
bù huì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể
- 2. không có khả năng
- 3. sẽ không
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5看来今天 不会 下雨。
我永远 不会 忘记你。
以前,我 不会 说中文。
我发誓永远 不会 忘记你的帮助。
他做事很细致, 不会 出错。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.