不偏不倚
bù piān bù yǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. even-handed
- 2. impartial
- 3. unbiased
- 4. exact
- 5. just
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.