不光
bù guāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không chỉ
- 2. không chỉ có
- 3. không chỉ là
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Frequently appears in the structure 不光...,还/也... (not only... but also...).
Common mistakes
Remember to use 而且 or 还 in the second clause when using 不光 to mean 'not only'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 不光 会说中文,还会写汉字。
He can not only speak Chinese, but also write Chinese characters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.