不免一死
bù miǎn yī sǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cannot avoid being killed
- 2. cannot escape death
- 3. to be mortal
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.