Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể tránh khỏi
- 2. không thể không
- 3. chắc chắn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有些”、“有点”连用,表示不可避免的轻微状态,如“不免有点紧张”。
Common mistakes
不免后面常跟消极的结果或情绪,如“不免有些失望”,较少用于积极事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1第一次演讲, 不免 有些紧张。
For the first speech, one cannot help feeling a bit nervous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.