Bỏ qua đến nội dung

不免

bù miǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể tránh khỏi
  2. 2. không thể không
  3. 3. chắc chắn

Usage notes

Collocations

常与“有些”、“有点”连用,表示不可避免的轻微状态,如“不免有点紧张”。

Common mistakes

不免后面常跟消极的结果或情绪,如“不免有些失望”,较少用于积极事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
第一次演讲, 不免 有些紧张。
For the first speech, one cannot help feeling a bit nervous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.