不公

bù gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unjust
  2. 2. unfair

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不公 平。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819322)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.