不准
bù zhǔn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. not to allow
- 2. to forbid
- 3. to prohibit
Câu ví dụ
Hiển thị 3不准 在圖書館裡談話。
學生 不准 進入這個房間。
電梯內 不准 吸煙。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.