不准

bù zhǔn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to allow
  2. 2. to forbid
  3. 3. to prohibit

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不准 在圖書館裡談話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798325)
學生 不准 進入這個房間。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772380)
電梯內 不准 吸煙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 523893)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.