Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không cho phép
- 2. cấm
- 3. cấm đoán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often follows a verb or appears at the start of a sentence to express prohibition.
Formality
More colloquial than 禁止; commonly used in spoken warnings.
Câu ví dụ
Hiển thị 4这里 不准 抽烟。
Smoking is not allowed here.
不准 在圖書館裡談話。
學生 不准 進入這個房間。
電梯內 不准 吸煙。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.