Bỏ qua đến nội dung

不准

bù zhǔn
HSK 3.0 Cấp 7 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không cho phép
  2. 2. cấm
  3. 3. cấm đoán

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often follows a verb or appears at the start of a sentence to express prohibition.

Formality

More colloquial than 禁止; commonly used in spoken warnings.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这里 不准 抽烟。
Smoking is not allowed here.
不准 在圖書館裡談話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798325)
學生 不准 進入這個房間。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772380)
電梯內 不准 吸煙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 523893)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.