不分
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không phân biệt
- 2. bất phân
- 3. không chia
Từ chứa 不分
không biết phận sự của mình
không phân biệt được anh em
không phân thắng bại
bất phân thắng bại
không phân biệt của mình hay của người
không phân biệt lí do
ngày đêm không ngừng
không phân biệt trắng đen
ngang tài ngang sức
không phân biệt đúng sai
bất phân cao hạ
tứ thể bất cần, ngũ cốc bất phân
không phân biệt được đúng sai (thành ngữ)
không phân biệt đen trắng; không phân biệt phải trái