不列颠
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Anh Quốc
- 2. Vương quốc Anh
- 3. Nước Anh
Từ chứa 不列颠
xem 不列顛戰役|不列颠战役
British Columbia
British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
Trận chiến nước Anh
Quần đảo Anh
Vương quốc Anh
đảo New Britain, đảo ở đông bắc Papua New Guinea