Bỏ qua đến nội dung

diān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đỉnh đầu
  2. 2. đỉnh, chóp
  3. 3. ngã nhào về phía trước
  4. 4. lộn ngược, đảo ngược
  5. 5. xóc, lắc

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

16 nét

Từ chứa 颠

颠倒
diān dǎo

lộn xộn

颠簸
diān bǒ

lắc lư

颠覆
diān fù

lật đổ

不列颠
bù liè diān

Anh Quốc

不列颠保卫战
bù liè diān bǎo wèi zhàn

xem 不列顛戰役|不列颠战役

不列颠哥伦比亚
bù liè diān gē lún bǐ yà

British Columbia

不列颠哥伦比亚省
bù liè diān gē lún bǐ yà shěng

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

不列颠战役
bù liè diān zhàn yì

Trận chiến nước Anh

不列颠诸岛
bù liè diān zhū dǎo

Quần đảo Anh

大不列颠
dà bù liè diān

Vương quốc Anh

屁颠屁颠
pì diān pì diān

nghĩa đen mông lắc lư

新不列颠岛
xīn bù liè diān dǎo

đảo New Britain, đảo ở đông bắc Papua New Guinea

乐颠了馅
lè diān le xiàn

vui mừng khôn xiết; hết sức vui sướng

流离颠沛
liú lí diān pèi

lưu lạc phiêu bạt, không nhà không cửa (thành ngữ); tản cư và không có phương tiện sinh sống

煽动颠覆国家政权
shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán

kích động lật đổ chính quyền nhà nước

煽动颠覆国家罪
shān dòng diān fù guó jiā zuì

tội kích động lật đổ nhà nước

神魂颠倒
shén hún diān dǎo

mê mẩn, say đắm đến mức thần hồn điên đảo

跑跑颠颠
pǎo pǎo diān diān

làm việc bận rộn

野颠茄
yě diān qié

cà độc dược (Atropa belladonna)

阴谋颠覆政府罪
yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì

tội âm mưu lật đổ chính phủ

颠三倒四
diān sān dǎo sì

lộn xộn

颠来倒去
diān lái dǎo qù

nhắc đi nhắc lại

颠倒是非
diān dǎo shì fēi

đảo lộn đúng sai

颠倒过来
diān dǎo guò lái

đảo ngược

颠倒黑白
diān dǎo hēi bái

đảo lộn trắng đen (thành ngữ); cố tình xuyên tạc sự thật

颠扑不破
diān pū bù pò

vững chắc; không thể phá vỡ

颠沛
diān pèi

ngã; vấp ngã

颠沛流离
diān pèi liú lí

phiêu bạt khốn khổ, không nhà không cửa (thành ngữ); lang thang trong cảnh cùng quẫn

颠狂
diān kuáng

mất trí

颠茄
diān qié

cà độc dược (Atropa belladonna)

颠覆分子
diān fù fèn zǐ

kẻ phá hoại

颠覆国家罪
diān fù guó jiā zuì

tội lật đổ nhà nước

颠覆政府罪
diān fù zhèng fǔ zuì

tội kích động lật đổ chính quyền

颠覆罪
diān fù zuì

tội kích động lật đổ nhà nước

颠踣
diān bó

ngã xuống

颠连
diān lián

phi lôgic

颠颠
diān diān

vui vẻ và siêng năng

颠鸾倒凤
diān luán dǎo fèng

giao hợp