Bỏ qua đến nội dung

不利

bù lì
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có lợi
  2. 2. không thuận lợi
  3. 3. hại

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 条件, 因素, or 影响 to describe unfavorable conditions or effects.

Common mistakes

Do not use 不利 for people; it describes situations or abstract things, not personal traits.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种天气对农作物 不利
This weather is unfavorable for crops.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 不利