Bỏ qua đến nội dung

不力

bù lì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to do one's best
  2. 2. not to exert oneself

Từ cấu thành 不力