Bỏ qua đến nội dung

不加

bù jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. without
  2. 2. not
  3. 3. un-

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她煮菜 不加 鹽。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3742427)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.