Bỏ qua đến nội dung

不可或缺

bù kě huò quē
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. necessary
  2. 2. must have