Bỏ qua đến nội dung

不可能

bù kě néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. impossible
  2. 2. cannot
  3. 3. not able

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这一切太虚幻了, 不可能 是真的。
All of this is too illusory to be real.
不可能
Nguồn: Tatoeba.org (ID 503298)
不可能
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970071)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.