Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

不备

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

bù bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unprepared
  2. 2. off guard

Từ chứa 不备

乘人不备
chéng rén bù bèi

to take advantage of sb in an unguarded moment (idiom)

出其不意,攻其不备
chū qí bù yì , gōng qí bù bèi

to catch an enemy off guard with a surprise attack (idiom, from Sunzi's \The Art of War\ 孫子兵法|孙子兵法[sūn zǐ bīng fǎ])

攻其不备
gōng qí bù bèi

see 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备[chū qí bù yì , gōng qí bù bèi]

Từ cấu thành 不备

不
bù

no; not so

备
bèi

(bound form) to prepare; to equip

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.