Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không đủ
- 2. không đủ lượng
- 3. không đủ số
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“不够”后可直接接形容词或动词,如“不够好”、“不够吃”,但不能单独用作谓语说“这个东西不够”,需补出比较对象或形容词。
Câu ví dụ
Hiển thị 4这些钱 不够 买一本书。
This money is not enough to buy a book.
不够 吗?
你 不够 快。
1000日元够 不够 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.