Bỏ qua đến nội dung

不够

bù gòu
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không đủ
  2. 2. không đủ lượng
  3. 3. không đủ số

Usage notes

Common mistakes

“不够”后可直接接形容词或动词,如“不够好”、“不够吃”,但不能单独用作谓语说“这个东西不够”,需补出比较对象或形容词。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这些钱 不够 买一本书。
This money is not enough to buy a book.
不够 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2081687)
不够 快。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 501529)
1000日元够 不够
Nguồn: Tatoeba.org (ID 846485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.