Chuyển đến nội dung chính

不好

bù hǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không tốt

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
因为天气 不好 ,飞机耽搁了。
今天天气 不好 ,我不想外出。
今天路况 不好 ,开车小心。
鉴于天气 不好 ,我们决定取消活动。
因天气 不好 ,故比赛取消。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.