Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不好

bù hǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. no good

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不好
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5613704)
不好
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1762986)
不好 聞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6091666)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.