不好
bù hǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. no good
Câu ví dụ
Hiển thị 3那 不好 。
这 不好 。
那 不好 聞。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.