不妙

bù miào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of a turn of events) not too encouraging
  2. 2. far from good
  3. 3. anything but reassuring

Câu ví dụ

Hiển thị 1
前景 不妙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4952973)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.