Bỏ qua đến nội dung

不安

bù ān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bồn chồn
  2. 2. không yên
  3. 3. lo lắng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 心里 (心里不安) or 感到 (感到不安); avoid literal translations like *我是不安.

Common mistakes

不安 is an adjective, not a verb; you cannot say *我很大不安 or *不安他. To express "make someone uneasy", use 让...不安.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
听到这个消息后,他心里很 不安
After hearing this news, he felt very uneasy.
我有點 不安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6147596)
湯姆還是 不安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6633887)
你爲什麼 不安 靜?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10040440)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.