Bỏ qua đến nội dung

不客气

bù kè qi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có gì
  2. 2. không sao
  3. 3. không cần khách khí

Usage notes

Collocations

Responding to 谢谢 (thank you). Cannot be used to respond to 对不起 (sorry), which requires 没关系.

Cultural notes

Using 不客气 shows politeness, but with close friends, 没事 (it's nothing) or 不用谢 (no need to thank) may feel more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
谢谢你帮我, 不客气
Thank you for helping me. You're welcome.
不客气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1513716)
不客气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 700670)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.