Bỏ qua đến nội dung

不对

bù duì

Định nghĩa

  1. 1. incorrect
  2. 2. wrong
  3. 3. amiss
  4. 4. abnormal

Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这样做 不对 。
Doing it this way is wrong.
种族歧视是 不对 的。
Racial discrimination is wrong.
这句话的标点 不对 。
The punctuation in this sentence is wrong.
他的动机是好的,但方法 不对 。
His motive was good, but the method was wrong.
不对 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10961087)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.