Bỏ qua đến nội dung

不对

bù duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không đúng
  2. 2. sai
  3. 3. không bình thường

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这样做 不对
Doing it this way is wrong.
种族歧视是 不对 的。
Racial discrimination is wrong.
这句话的标点 不对
The punctuation in this sentence is wrong.
他的动机是好的,但方法 不对
His motive was good, but the method was wrong.
不对
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10961087)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.