不对
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không đúng
- 2. sai
- 3. không bình thường
Câu ví dụ
Hiển thị 3不对 。
这个 不对 。
对事 不对 人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 不对
not in good condition
(of a person) objectionable
unsymmetrical
fishy
right or wrong?
it's nothing personal (idiom)
irrelevant
see 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chún bù duì mǎ zuǐ]
lit. a donkey's lips do not match a horse's mouth (idiom)