Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiều
- 2. khá nhiều
- 3. không ít
Câu ví dụ
Hiển thị 4他手里有 不少 筹码,谈判时很有底气。
He has quite a few bargaining chips in hand, so he is very confident during the negotiation.
最近物价涨了 不少 。
Prices have gone up a lot recently.
他们的感情经历了 不少 波折,但最终还是在一起了。
Their relationship went through many twists and turns, but they ended up together in the end.
他最近在炒股,赚了 不少 钱。
He has been speculating in stocks recently and made quite a bit of money.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.