不平

bù píng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. uneven
  2. 2. injustice
  3. 3. unfairness
  4. 4. wrong
  5. 5. grievance
  6. 6. indignant
  7. 7. dissatisfied

Từ cấu thành 不平