Bỏ qua đến nội dung

不平

bù píng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không bằng phẳng
  2. 2. không công bằng
  3. 3. sự bất bình

Usage notes

Collocations

Often used with 感到 (gǎndào) to express 'feel indignant,' e.g., 感到不平. Do not use 是 (shì) to link to the feeling directly.

Common mistakes

Not used to describe physical objects as 'uneven' in everyday speech; prefer 不均匀 (bù jūnyún) for mixtures or 坑坑洼洼 (kēngkēngwāwā) for roads.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路很 不平 ,汽车一直颠簸。
This road is very uneven, and the car has been bumpy all the way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 不平