不得劲
bù dé jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. awkward
- 2. unhandy
- 3. be indisposed
- 4. not feel well
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.