Bỏ qua đến nội dung

不得已

bù dé yǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không còn cách nào khác
  2. 2. phải làm
  3. 3. không có lựa chọn

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 不得已 (bùdéyǐ) with 不得不 (bùdébù). Both mean 'have no choice but to', but 不得已 is an adjective often used as a complement or in 不得已而为之, while 不得不 is an adverb directly followed by a verb.

Formality

不得已 is often used in formal or written contexts; in casual speech, 没办法 or 只好 are more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我实在 不得已 才这样做。
I really had no choice but to do it this way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.