Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không biết
- 2. không thể biết
- 3. không thể tìm ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“尚”“仍”等副词连用,如“仍不得而知”。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的真实身份仍 不得而知 。
His true identity remains unknown.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.