Bỏ qua đến nội dung

不得而知

bù dé ér zhī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không biết
  2. 2. không thể biết
  3. 3. không thể tìm ra

Usage notes

Collocations

常与“尚”“仍”等副词连用,如“仍不得而知”。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的真实身份仍 不得而知
His true identity remains unknown.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.