Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不想

bù xiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unexpectedly

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不想
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13137868)
不想
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13137870)
不想
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13137872)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.