不想
bù xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unexpectedly
Câu ví dụ
Hiển thị 3她 不想 。
我 不想 。
我 不想 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.