不折不扣
bù zhé bù kòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a hundred percent
- 2. to the letter
- 3. out-and-out
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.