不时
bù shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thỉnh thoảng
- 2. đôi khi
- 3. thường xuyên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
不时常与副词“地”连用构成“不时地”,修饰动词短语,强调动作的间歇性发生。