不暇
bù xiá
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có thời gian
- 2. không rảnh
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 不暇
应接不暇
yìng jiē bù xiá
quá nhiều việc không thể xử lý hết (thành ngữ)
目不暇接
mù bù xiá jiē
quá nhiều thứ để mắt có thể nhìn hết; cảnh đẹp không thể nhìn hết
目不暇给
mù bù xiá jǐ
mắt không thể nhìn hết được (thành ngữ)
自顾不暇
zì gù bù xiá
(thành ngữ) bận bịu với việc của mình, không có thời gian lo cho việc khác