Bỏ qua đến nội dung

不法

bù fǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lawless
  2. 2. illegal
  3. 3. unlawful

Từ cấu thành 不法