Bỏ qua đến nội dung

不然

bù rán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Liên từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thì
  2. 2. không
  3. 3. không như vậy

Usage notes

Formality

不然 is neutral and common in both spoken and written Chinese, while 否则 is slightly more formal and often used in warnings or formal conditionals.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
快走吧, 不然 要迟到了。
Hurry up, otherwise we’ll be late.
不然 呢!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111630)
快點, 不然 上學會遲到。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13498371)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.