Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thì
- 2. không
- 3. không như vậy
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
不然 is neutral and common in both spoken and written Chinese, while 否则 is slightly more formal and often used in warnings or formal conditionals.
Câu ví dụ
Hiển thị 3快走吧, 不然 要迟到了。
Hurry up, otherwise we’ll be late.
不然 呢!
快點, 不然 上學會遲到。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.