Bỏ qua đến nội dung

要不然

yào bù rán
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nếu không
  2. 2. hoặc là
  3. 3. hoặc

Usage notes

Common mistakes

Unlike English 'otherwise', 要不然 cannot be used as an adverb meaning 'apart from that'. It only connects clauses as a conjunction.

Formality

Primarily used in spoken Chinese; in formal writing, prefer 否则 (fǒuzé).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
快点儿, 要不然 我们就要迟到了。
Hurry up, otherwise we'll be late.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.