不理
bù lǐ
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to refuse to acknowledge
- 2. to pay no attention to
- 3. to take no notice of
- 4. to ignore
Câu ví dụ
Hiển thị 2不理 她。
他們 不理 我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.