不理

bù lǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to refuse to acknowledge
  2. 2. to pay no attention to
  3. 3. to take no notice of
  4. 4. to ignore

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不理 她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3478495)
他們 不理 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825167)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.