Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

不甘

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

bù gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unreconciled to
  2. 2. not resigned to
  3. 3. unwilling

Từ chứa 不甘

不甘人后
bù gān rén hòu

(idiom) not want to be outdone

不甘寂寞
bù gān jì mò

unwilling to remain lonely or idle

不甘后人
bù gān hòu rén

(idiom) not want to be outdone

不甘心
bù gān xīn

not reconciled to

不甘于
bù gān yú

unwilling to accept

不甘示弱
bù gān shì ruò

not to be outdone

食之无味,弃之不甘
shí zhī wú wèi , qì zhī bù gān

see 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜[shí zhī wú wèi , qì zhī kě xī]

Từ cấu thành 不甘

不
bù

no; not so

甘
gān

sweet

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.