不用谢
bù yòng xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. You're welcome
- 2. Don't mention it
Câu ví dụ
Hiển thị 2不用谢 。
"谢谢。" " 不用谢 。"
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.