不用谢

bù yòng xiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. You're welcome
  2. 2. Don't mention it

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不用谢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1513717)
"谢谢。" " 不用谢 。"
Nguồn: Tatoeba.org (ID 382149)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.