Bỏ qua đến nội dung

不知不觉

bù zhī bù jué
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không biết
  2. 2. không hay biết
  3. 3. không nhận ra

Usage notes

Collocations

Often followed by 地 to form an adverbial phrase, especially in formal writing: 不知不觉地 (bùzhī-bùjué de).

Common mistakes

Don't use 不知不觉 with volitional verbs like 学习 or 工作; it implies an unconscious process, not intentional actions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不知不觉 ,天已经黑了。
Unconsciously, it had already gotten dark.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.