Bỏ qua đến nội dung

不稳定

bù wěn dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unstable

Câu ví dụ

Hiển thị 1
目前市场还 不稳定 ,我们最好持观望态度。
The market is still unstable at present; we'd better wait and see.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.