不等

bù děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unequal
  2. 2. varied

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不等 谁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 420070)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.