不算

bù suàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to not calculate
  2. 2. to not count
  3. 3. to not be considered (as)
  4. 4. to have no weight