不经意
bù jīng yì
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô ý
- 2. không để ý
- 3. bất cẩn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于固定搭配“不经意间”,表示在不注意的时候发生某事。
Common mistakes
不要说“不经意地做某事”来表示随意地做,那通常用“随意地”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 不经意 间说出了真相。
He inadvertently revealed the truth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.