Bỏ qua đến nội dung

不绝于耳

bù jué yú ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không dứt bên tai
  2. 2. văng vẳng bên tai không ngừng
  3. 3. không ngớt bên tai