Bỏ qua đến nội dung

不耐烦

bù nài fán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không kiên nhẫn
  2. 2. mất kiên nhẫn
  3. 3. không nhẫn nại

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Note that 不耐烦 is an adjective describing a person's state; do not use it as a verb meaning 'to annoy someone'. Use 使…不耐烦 to express 'make someone impatient'.