不耐烦
bù nài fán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không kiên nhẫn
- 2. mất kiên nhẫn
- 3. không nhẫn nại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Note that 不耐烦 is an adjective describing a person's state; do not use it as a verb meaning 'to annoy someone'. Use 使…不耐烦 to express 'make someone impatient'.