不耻下问
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới
- 2. không ngại hỏi và học từ người dưới mình
- 3. không e ngại khi hỏi và học từ người dưới
Usage notes
Common mistakes
Used when a superior humbly seeks advice from a subordinate, not when equals or students ask each other questions.
Formality
A formal, literary idiom praising humility in learning; uncommon in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1领导 不耻下问 ,向年轻员工请教新技术。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.