不至于
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không đến nỗi
- 2. không đến mức
- 3. không đến thế
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often followed by 吧 in rhetorical questions: 不至于吧?(It can't be that bad, right?)
Common mistakes
Do not use 不至于 to simply mean 'not necessarily'; it specifically implies that a situation won't reach an extreme or serious point.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他只是迟到了, 不至于 被开除吧。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.