Bỏ qua đến nội dung

不至于

bù zhì yú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không đến nỗi
  2. 2. không đến mức
  3. 3. không đến thế

Usage notes

Collocations

Often followed by 吧 in rhetorical questions: 不至于吧?(It can't be that bad, right?)

Common mistakes

Do not use 不至于 to simply mean 'not necessarily'; it specifically implies that a situation won't reach an extreme or serious point.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他只是迟到了, 不至于 被开除吧。
He was just late; it's unlikely to go so far as to get him fired, right?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.