Bỏ qua đến nội dung

不良

bù liáng
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu
  2. 2. hại
  3. 3. không lành mạnh

Usage notes

Collocations

“不良”常与双音节名词搭配,如“不良习惯”“不良影响”,极少单独作谓语。

Common mistakes

“不良”本身含否定义,避免再与“不”连用,如不说“不不良”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
吸烟是一种 不良 习惯。
Smoking is a bad habit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.